dị bào

dị bào

Tinh thể canxi oxalat thường được tìm thấy trong các dị bào của lá cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Giải phẫu):
    • Tế bào riêng biệt, biệt lập: "dị bào" chỉ một loại tế bào đơn lẻ, tồn tại độc lập trong , chức năng chuyên biệt không hòa nhập hoàn toàn vào cấu trúc chung của đó. Thuật ngữ này tương đương với "idioblaste" trong tiếng Pháp.
    • Đặc điểm: Các "dị bào" thường hình dạng, kích thước hoặc chức năng khác biệt so với các tế bào xung quanh, đóng vai trò chuyên hóa trong sinh lý của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thực vật, "dị bào" có thể tế bào tiết nhựa hoặc tế bào chứa tinh dầu. (Trong thực vật, tế bào riêng biệt này chức năng tiết ra các chất đặc biệt.)
    • Các nhà sinh học nghiên cứu "dị bào" để hiểu hơn về sự chuyên hóa của tế bào trong cơ thể. (Các nhà khoa học tìm hiểu tế bào biệt lập để nắm bắt chế chuyên biệt hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dị bào trong liên kết": tế bào riêng lẻ nằm rải rác trong liên kết, chức năng đặc thù như tế bào mỡ hoặc tế bào sắc tố.

    • Sự hiện diện của "dị bào trong liên kết" giúp cơ thể thực hiện các phản ứng sinh hóa cục bộ. (Tế bào riêng biệt trong liên kết hỗ trợ các chức năng chuyên hóa tại chỗ.)
  • "dị bào thực vật": tế bào đặc biệt trong thực vật, như tế bào cứng hoặc tế bào tiết, khác biệt với nhu xung quanh.

    • "Dị bào thực vật" thường vách dày chứa các chất dự trữ hoặc bảo vệ. (Tế bào riêng biệt trong thực vật cấu trúc đặc thù để thích nghi với chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bào (danh từ): tế bào, đơn vị cấu trúc cơ bản của cơ thể sống.

    • Mỗi bào trong cơ thể đều chức năng riêng. (Mỗi tế bào đều đảm nhận vai trò cụ thể.)
  • Đồng bào (danh từ): tế bào cùng loại, cùng nhómtrái nghĩa với "dị bào" về mặt tính chất đồng nhất.

    • Các tế bào gan đồng bào chúng cấu trúc chức năng tương tự. (Các tế bào gan cùng loại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào biệt lập: tế bào tồn tại độc lập, không hòa nhập hoàn toàn.
  • Tế bào chuyên hóa: tế bào chức năng đặc thù, khác biệt so với tế bào xung quanh.
  • Tế bào riêng rẽ: tế bào đơn lẻ, không thuộc về một nhóm đồng nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "dị bào" thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.